
Houssen Abderrahmane là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 347 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/173 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/17 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 5/10 | V | 6,25 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 4/8 | — | 6,98 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 2 | 4/8 | — | 6,66 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/10/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/02/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 31/01/2026 | 30 | — |
| 20/09/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.