
Almike N'Diaye là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 591 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 88% | 59% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/319 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/76 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/55 | 6 | 12/16 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 33/37 | 0 | 6/9 | — | 6,65 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/49 | 2 | 7/12 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/52 | 2 | 3/7 | — | 5,95 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/34 | 3 | 8/11 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/6 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 5/9 | — | 6,82 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 29/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/07/2024 | 27 | — |
| 20/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Hyeres | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | Chasselay M.D. Azergues | Hyeres | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Vaulx en Velin | Chasselay M.D. Azergues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Grand Ouest Association Lyonnaise FC B | Vaulx en Velin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ES Trinité Lyon | Grand Ouest Association Lyonnaise FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | ES Trinité Lyon | Chuyển nhượng | — |