Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Almike N'Diaye

Cannes ASTiền vệMTN
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Almike N'Diaye là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Cannes AS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—975910013288%59%005,79

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/319 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/76 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Almike N'Diaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-2900011247/55612/16—5,80
04/10/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-1730110233/3706/9—6,65
27/09/2026National Pháp@ US OrléansH 0-0900011041/4927/12——
18/09/2026National Pháp@ BastiaH 1-1840000348/5223/7—5,95
11/09/2026National Phápvs AmiensH 0-0780000232/3438/11—7,02
05/09/2026National Pháp@ Versailles 78T 3-0870000033/3703/5—6,48
29/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-07000018/901/1—7,20
21/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-1610000119/2300/6—6,22
15/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.H 1-1210000021/2315/9—6,82
26/07/2026Giao hữu CLBvs AS RomaH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2024: —2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202125100 nghìn €
03/10/202225—
29/12/202327100 nghìn €
09/07/202427—
20/09/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024HyeresCannes ASChuyển nhượng—
09/07/2022Chasselay M.D. AzerguesHyeresChuyển nhượng—
18/07/2021Vaulx en VelinChasselay M.D. AzerguesChuyển nhượng—
30/06/2018Grand Ouest Association Lyonnaise FC BVaulx en VelinChuyển nhượng—
30/06/2017ES Trinité LyonGrand Ouest Association Lyonnaise FC BChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownES Trinité LyonChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com