Ahmed Majid là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 198 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/84 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/22 | 1 | 2/8 | V | 6,42 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 4/4 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 3/4 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 42 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 20/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Angouleme | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | FC Chambly Oise | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Lens B | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | ES Wasquehal | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Paganese | ES Wasquehal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arzachena | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free player | Arzachena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lille U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |