Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanis Hadjem

Cannes ASHậu vệALG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yanis Hadjem là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Cannes AS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—601110001059%47%004,34

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 4,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/32 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanis Hadjem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026National Pháp@ US OrléansH 0-05000001/201/2——
18/09/2026National Pháp@ BastiaH 1-1450010111/1500/3——
11/09/2026National Phápvs AmiensH 0-032000003/736/10—6,64
05/09/2026National Pháp@ Versailles 78T 3-02000001/200/1—6,95
15/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.H 1-121000000/112/3—6,31
08/08/2026National Pháp@ FC RouenH 0-06000003/511/2—6,15
26/07/2026Giao hữu CLBvs AS RomaH 3-32600000—0——5,90
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 0-4790021015/2306/9—5,49
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkH 2-2710131115/1913/6—6,76
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringT 2-062101107/1648/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20222125 nghìn €
13/06/20232250 nghìn €
07/12/202322100 nghìn €
13/06/202423100 nghìn €
03/12/202423150 nghìn €
11/03/202523250 nghìn €
01/06/202524300 nghìn €
17/12/202524250 nghìn €
29/04/202624250 nghìn €
20/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Francs BorainsCannes ASChuyển nhượng—
04/08/2025MartiguesFrancs BorainsChuyển nhượng—
30/06/2021OLYMPIQUE DE MARSEILLE BMartiguesChuyển nhượng—
30/06/2018Marseille U19OLYMPIQUE DE MARSEILLE BChuyển nhượng—
30/06/2017Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Olympique Rovenain JugendOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Burel FC JugendOlympique Rovenain JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com