Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cédric Makutungu

Cannes ASHậu vệFRA
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Cédric Makutungu là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.

Tiểu sử Cédric Makutungu

Cédric Makutungu là hậu vệ 29 tuổi người France, hiện khoác áo Cannes AS. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận với 673 phút thi đấu và điểm trung bình 5,55 ở National Pháp. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € (2025). Anh chuyển từ FC Annecy đến Cannes AS vào ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Anh cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
673Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—886730001081%44%005,55

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/333 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
20/50 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/61 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cédric Makutungu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-2800000030/3704/7—5,10
04/10/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-1900010164/6913/6—6,60
27/09/2026National Pháp@ US OrléansH 0-0900000248/5744/9——
11/09/2026National Phápvs AmiensH 0-0580000019/2600/3—6,25
05/09/2026National Pháp@ Versailles 78T 3-0900000229/3823/11—6,96
29/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-0900000039/5012/2—7,00
21/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-1850000115/1947/12—6,23
08/08/2026National Pháp@ FC RouenH 0-0900000028/3724/11—6,29
26/07/2026Giao hữu CLBvs AS RomaH 3-36400000—0—V5,85
10/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 1-2450000024/4102/4—5,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201921100 nghìn €
10/11/202023200 nghìn €
24/06/202123150 nghìn €
19/12/202225150 nghìn €
13/06/202325250 nghìn €
07/12/202326300 nghìn €
13/06/202426300 nghìn €
01/12/202427300 nghìn €
25/05/202527300 nghìn €
10/12/202528300 nghìn €
25/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC AnnecyCannes ASChuyển nhượng—
30/06/2025DijonFC AnnecyHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
02/07/2023AvranchesDijonChuyển nhượng—
06/12/2022Guingamp BAvranchesChuyển nhượng—
30/06/2021BoulogneGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2018Strasbourg IIBoulogneChuyển nhượng—
31/07/2017Lille BStrasbourg IIChuyển nhượng—
30/06/2016Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2014Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
31/12/2012CS Brétigny U17Losc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
30/06/2012CS Bretigny YouthCS Brétigny U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com