Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loup·Hervieu

Cannes ASTiền vệFRA
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Loup·Hervieu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—643910006384%35%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/162 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/42 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loup·Hervieu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-2280011017/1911/4—6,00
04/10/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-129000009/1313/6V6,05
29/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-0900000137/4222/5—7,40
21/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-1850010025/2611/7—6,46
15/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.H 1-1690020019/2301/6—6,44
08/08/2026National Pháp@ FC RouenH 0-0900022330/3937/14—6,98
26/07/2026Giao hữu CLBvs AS RomaH 3-39000000—0——6,30
16/05/2026National Phápvs FC RouenB 1-2900000127/4047/15—6,03
10/05/2026National Pháp@ US OrléansB 0-2450000020/2201/6——
02/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 4-0760000014/1814/9—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202020150 nghìn €
10/11/202020150 nghìn €
24/06/202121200 nghìn €
26/12/202121200 nghìn €
18/10/202323—
14/10/202525100 nghìn €
07/12/202525150 nghìn €
22/03/202625250 nghìn €
24/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fleury Merogis U.S.Cannes ASChuyển nhượng—
30/06/2023Guingamp BFleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
11/09/2022Free playerGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2022KFC Mandel UnitedFree playerTrở lại—
06/01/2022CaenKFC Mandel UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2018Caen U19Caen IIChuyển nhượng—
30/06/2017Caen U17Caen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015—Caen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com