Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brice Oggad

Cannes ASTiền đạoFRA
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Brice Oggad là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.

Tiểu sử Brice Oggad

Brice Oggad, sinh ngày 22/05/1997, là tiền đạo người Pháp và hiện thi đấu cho Cannes AS ở tuổi 29. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 9 trận với 327 phút thi đấu, ghi 1 bàn và thực hiện 1 kiến tạo tại giải National Pháp. Chiều cao 182 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường đạt 100 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
327Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—9432710112364%30%105,85

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/79 (64%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/39 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brice Oggad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-210000011/30——6,30
04/10/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-17011014/400/1—6,50
27/09/2026National Pháp@ US OrléansH 0-0710030010/1500/3——
18/09/2026National Pháp@ BastiaH 1-131001115/822/5—6,50
11/09/2026National Phápvs AmiensH 0-015000011/30——6,86
05/09/2026National Pháp@ Versailles 78T 3-017102102/711/3—7,39
29/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-0720041012/1515/10V6,30
15/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.H 1-145000015/702/8—6,05
08/08/2026National Pháp@ FC RouenH 0-0590010211/1702/9—6,77
26/07/2026Giao hữu CLBvs AS RomaH 3-32611000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202427100 nghìn €
25/05/202528100 nghìn €
10/12/202528100 nghìn €
12/01/202628—
20/09/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com