
Malhory Noc là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
458Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 458 | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 73% | 47% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/105 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/22 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/73 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 7/11 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 5/10 | — | 6,65 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 6/15 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 73 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 13/16 | 1 | 5/11 | — | 8,97 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 2 | 3/7 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 6/11 | — | 6,23 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | — |
| 14/10/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/01/2026 | 27 | — |
| 20/09/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.