Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loup Gueho

Cannes ASHậu vệFRA
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Loup Gueho là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10109000002186%75%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
419/486 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
24/56 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
10
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/79 (75%)
Không chiến thắng / thua
20 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loup Gueho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-2900010150/5828/12—6,10
04/10/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-1900000081/9719/10—5,90
27/09/2026National Pháp@ US OrléansH 0-0900000033/3929/11——
18/09/2026National Pháp@ BastiaH 1-1900011057/5714/6—6,30
11/09/2026National Phápvs AmiensH 0-0900000029/3413/4—6,83
05/09/2026National Pháp@ Versailles 78T 3-0900000021/2714/4—7,31
29/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-0900000038/4424/8—6,70
21/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-1900000028/3538/10—6,67
15/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.H 1-1900000138/4328/10—7,13
08/08/2026National Pháp@ FC RouenH 0-0900000044/5223/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202218200 nghìn €
27/10/202218150 nghìn €
15/06/202319150 nghìn €
12/12/202319150 nghìn €
20/06/202420150 nghìn €
08/12/202420150 nghìn €
05/06/202521150 nghìn €
25/08/202521—
20/09/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BastiaCannes ASChuyển nhượng—
29/06/2026Cannes ASBastiaCho mượn—
25/08/2025BastiaCannes ASChuyển nhượng—
29/06/2025Lechia GdanskBastiaCho mượn—
07/02/2024BastiaLechia GdanskChuyển nhượng—
01/08/2023Paris FC IIBastiaChuyển nhượng—
31/12/2021Paris FC U19Paris FC IIChuyển nhượng—
30/06/2021Paris FC U17Paris FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris FC YouthParis FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain YouthParis FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com