
Loup Gueho là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 75% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/486 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/56 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/79 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 2 | 8/12 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/97 | 1 | 9/10 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 9/11 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/57 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 3/4 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 4/4 | — | 7,31 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 4/8 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 3 | 8/10 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 2 | 8/10 | — | 7,13 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 3/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/08/2025 | 21 | — |
| 20/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bastia | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cannes AS | Bastia | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Bastia | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lechia Gdansk | Bastia | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Bastia | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Paris FC II | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Paris FC U19 | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris FC U17 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris FC Youth | Paris FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain Youth | Paris FC Youth | Chuyển nhượng | — |