
Boulogne
Phong độ: THBBH
Boulogne sẽ gặp Stade DE Reims lúc 02:45 ngày 27/10/2026 tại Ligue 2.
Đội hình Boulogne
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | FRA | 194 cm | — | |
| 16 | Thủ môn | 36 | GUI | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 25 | CMR | 195 cm | 900 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | FRA | — | 100 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 28 | FRA | 176 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 25 | FRA | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 36 | FRA | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 26 | FRA | — | 400 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | FRA | 177 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 31 | FRA | — | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 25 | FRA | — | 75 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 23 | FRA | — | 500 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 20 | FRA | 180 cm | — | |
| 29 | Hậu vệ | 26 | FRA | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 97 | Hậu vệ | 23 | FRA | — | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 36 | FRA | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | FRA | — | 600 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | FRA | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 22 | FRA | — | 1,2 triệu € | |
| 28 | Tiền vệ | 22 | FRA | — | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | FRA | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | FRA | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 26 | FRA | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | BIH | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 64 | Tiền đạo | 27 | FRA | 178 cm | 500 nghìn € |