Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Fatar

BoulogneTiền đạoFRA
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Noah Fatar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—632940019470%57%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/115 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/52 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Fatar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-0900052026/3339/15—6,82
10/10/2026Ligue 2@ SochauxH 1-1650010021/3315/9—6,19
19/09/2026Ligue 2vs FC NantesB 1-2820121219/28511/19—7,02
12/09/2026Ligue 2@ ClermontH 0-024001107/801/2—6,69
05/09/2026Ligue 2vs DijonH 1-117000006/1003/4—6,53
29/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 0-016000002/311/3—6,50
10/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2780000113/1504/11—6,41
03/05/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-264003107/1222/7—6,15
28/04/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-6820120126/3117/13V6,13
18/04/2026Ligue 2@ TroyesB 0-1660010119/2246/12—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202018300 nghìn €
03/06/202119300 nghìn €
15/12/202119300 nghìn €
29/05/202220300 nghìn €
19/12/202220350 nghìn €
13/06/202321450 nghìn €
07/12/202321500 nghìn €
13/06/202422400 nghìn €
01/12/202422400 nghìn €
25/05/202523400 nghìn €
10/12/202523400 nghìn €
22/03/202624500 nghìn €
25/05/202624600 nghìn €
20/09/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025SochauxBoulogneChuyển nhượng—
30/08/2023Angers SCOSochauxChuyển nhượng—
29/06/2023CholetAngers SCOCho mượn—
03/08/2022Angers SCOCholetChuyển nhượng—
30/06/2022Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2020LOSC Lille BAngers IIChuyển nhượng—
30/06/2019Lille U19LOSC Lille BChuyển nhượng—
30/06/2018LOSC Lille U17Lille U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com