
Noah Fatar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 294 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 70% | 57% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/115 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 26/33 | 3 | 9/15 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 5/9 | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 19/28 | 5 | 11/19 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 4/11 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/12 | 2 | 2/7 | — | 6,15 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-6 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 7/13 | V | 6,13 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Troyes | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 4 | 6/12 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Sochaux | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Angers SCO | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cholet | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Angers SCO | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | LOSC Lille B | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lille U19 | LOSC Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LOSC Lille U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực34