
Théo Brusco là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 536 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 55% | 2 | 1 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/313 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/5 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/57 | 0 | 1/9 | — | 5,84 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/64 | 1 | 1/3 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 4 | 7/9 | Đ | 6,16 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 7/9 | — | 6,88 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/52 | 2 | 3/4 | — | 7,30 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 4/8 | — | 6,86 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/02/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/01/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Differdange 03 | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ES Villerupt-Thil | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nancy U17 | ES Villerupt-Thil | Chuyển nhượng | — |