
Aurelien Platret là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 511 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 68% | 55% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/161 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/60 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 4 | 4/6 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/7 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/21 | 5 | 8/9 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/32 | 4 | 8/18 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/28 | 2 | 4/7 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 4/11 | — | 6,64 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 5 | 7/10 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | — |
| 18/03/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | — |
| 25/08/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Monaco U21 | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Monaco Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực41