
Adrien Pinot là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Tiểu sử Adrien Pinot
Adrien Pinot là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Boulogne, mang quốc tịch France và đang ở tuổi 25, sinh ngày 06/05/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân và 268 phút thi đấu, điểm trung bình 6,68. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 268 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 51% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/158 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 3/8 | V | 7,02 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/52 | 0 | 7/13 | V | 6,00 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/53 | 2 | 7/10 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 2/4 | V | 5,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 01/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực49