Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joffrey Bultel

BoulogneTiền vệFRA
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Joffrey Bultel là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—985660006168%47%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/160 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/63 (47%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 23
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joffrey Bultel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-09000002/20——6,70
10/10/2026Ligue 2@ SochauxH 1-1870000011/1826/12—6,25
19/09/2026Ligue 2vs FC NantesB 1-2650020013/2214/9—5,36
12/09/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0670010118/2312/8—6,29
05/09/2026Ligue 2vs DijonH 1-117000015/926/6—6,55
29/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 0-0630011010/1745/7—6,57
22/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93H 1-1900010026/3201/6V6,71
15/08/2026Ligue 2@ GuingampB 0-1780010112/1511/4—6,35
09/08/2026Ligue 2vs NancyH 0-0900000113/2225/11—6,10
10/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2900010128/4024/11—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202424100 nghìn €
25/05/202525150 nghìn €
10/12/202525250 nghìn €
22/03/202626400 nghìn €
25/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Boulogne IIBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2021Le Touquet ACFBoulogne IIChuyển nhượng—
17/11/2020Boulogne IILe Touquet ACFChuyển nhượng—
25/07/2020Stade PorteloisBoulogne IIChuyển nhượng—
31/12/2019Lille BStade PorteloisChuyển nhượng—
30/06/2019Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2017Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2016US Boulogne U17Losc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com