
Joffrey Bultel là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 566 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 68% | 47% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/160 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/63 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 2 | 6/12 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 4/9 | — | 5,36 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 2/8 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 6/6 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 4 | 5/7 | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 1/6 | V | 6,71 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 2 | 5/11 | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/40 | 2 | 4/11 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Boulogne II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Touquet ACF | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | Boulogne II | Le Touquet ACF | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2020 | Stade Portelois | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Lille B | Stade Portelois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Boulogne U17 | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực41