
Sonny Duflos là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 31% | 0 | 0 | 4,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 4,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 1/10 | — | 7,02 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 5,86 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/26 | 1 | 3/9 | — | 5,72 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 3/20 | — | 4,86 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-6 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/28 | 0 | 2/7 | — | 6,41 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Troyes | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 3 | 3/7 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 12/10/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực33