Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Martin

BoulogneTiền vệFRA
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jonas Martin là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.

Tiểu sử Jonas Martin

Jonas Martin là tiền vệ hiện khoác áo câu lạc bộ Boulogne, mang quốc tịch France và 36 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân tại Ligue 2, 488 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 13/09/2025, từ trạng thái Free player đến Boulogne, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—865780001086%55%206,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/309 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/54 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Martin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-0900000049/5513/8—6,92
10/10/2026Ligue 2@ SochauxH 1-1900000143/5115/9V6,42
19/09/2026Ligue 2vs FC NantesB 1-2250000016/1912/5—6,11
12/09/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0900000042/4837/8V6,84
05/09/2026Ligue 2vs DijonH 1-1900010044/5156/9—6,90
29/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 0-027000009/1200/2—6,39
15/08/2026Ligue 2@ GuingampB 0-1900000131/3416/11—6,70
09/08/2026Ligue 2vs NancyH 0-0760000034/3901/2—6,67
10/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2740000048/5602/3—6,23
03/05/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-2900000038/5115/13—5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201020150 nghìn €
23/05/201121200 nghìn €
24/12/201121300 nghìn €
31/05/201222300 nghìn €
06/01/201322400 nghìn €
29/05/201323600 nghìn €
12/09/201323750 nghìn €
13/01/201423750 nghìn €
06/08/2014241,0 triệu €
13/01/2015241,8 triệu €
05/06/2015252,5 triệu €
03/02/2016253,0 triệu €
14/07/2016263,0 triệu €
23/01/2017263,0 triệu €
04/06/2017272,5 triệu €
23/01/2018273,0 triệu €
03/06/2018283,0 triệu €
23/10/2018284,0 triệu €
16/12/2018285,0 triệu €
02/06/2019295,0 triệu €
18/12/2019293,5 triệu €
07/04/2020292,8 triệu €
14/10/2020303,0 triệu €
03/06/2021312,5 triệu €
15/12/2021312,5 triệu €
22/03/2022313,0 triệu €
29/05/2022322,5 triệu €
01/11/2022321,8 triệu €
26/06/2023331,5 triệu €
17/12/2023331,2 triệu €
02/06/2024341,0 triệu €
09/12/202434800 nghìn €
02/06/202535600 nghìn €
12/10/202535400 nghìn €
10/12/202535300 nghìn €
25/05/202636250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2025Free playerBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2025Stade Brestois 29Free playerTrở lại—
18/07/2023LOSC LilleStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2022Stade Rennais FCLOSC LilleChuyển nhượng—
01/09/2019RC Strasbourg AlsaceStade Rennais FCHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
24/07/2017Real BetisRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2016Montpellier Hérault SCReal BetisHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
29/06/2012AmiensMontpellier Hérault SCCho mượn—
31/08/2011Montpellier Hérault SCAmiensChuyển nhượng—
30/06/2010Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2009Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2007Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Montpellier HSC FormationMontpellier U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Nîmes Olympique JugendMontpellier HSC FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com