
Julien Boyer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 76% | 44% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/240 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/35 | 2 | 3/8 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 2 | 3/5 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 2/5 | V | 6,21 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/30 | 2 | 3/7 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 42/49 | 1 | 5/12 | V | 6,57 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/36 | 2 | 6/8 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 4/14 | — | 6,17 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/46 | 1 | 3/8 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/03/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/10/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 01/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2023 | Free player | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Clermont | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Bastia | Clermont | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Clermont | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bresse Péronnas 01 | Clermont | Cho mượn | — |
| 01/11/2020 | Clermont | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Quevilly Rouen Métropole | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Avenir Sportif Beziers | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Canet Roussillon | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Auxerre U19 | Canet Roussillon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Canet Roussillon FC U19 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rodez Aveyron Football U17 | Canet Roussillon FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Canet Roussillon FC U17 | Rodez Aveyron Football U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Canet Roussillon FC Jugend | Canet Roussillon FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực42