Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Boyer

BoulogneHậu vệFRA
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Julien Boyer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—876180007176%44%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/240 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Boyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-0800021225/3523/8—6,60
10/10/2026Ligue 2@ SochauxH 1-1900010127/2823/5—6,65
19/09/2026Ligue 2vs FC NantesB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2@ ClermontH 0-015000004/40——6,53
05/09/2026Ligue 2vs DijonH 1-1730000025/3022/5V6,21
29/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 0-0900000115/3023/7—6,26
22/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93H 1-1900030242/4915/12V6,57
15/08/2026Ligue 2@ GuingampB 0-1900010426/3626/8—6,95
09/08/2026Ligue 2vs NancyH 0-0900000020/2814/14—6,17
10/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2900011132/4613/8—5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201920150 nghìn €
26/06/201921150 nghìn €
10/11/202022250 nghìn €
24/06/202123250 nghìn €
15/12/202123250 nghìn €
23/03/202223400 nghìn €
01/06/202224450 nghìn €
06/10/202224350 nghìn €
06/03/202324—
01/12/202426200 nghìn €
25/05/202527300 nghìn €
12/10/202527400 nghìn €
10/12/202527400 nghìn €
22/03/202627500 nghìn €
25/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2023Free playerBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2022ClermontFree playerTrở lại—
29/06/2022BastiaClermontCho mượn—
20/01/2022ClermontBastiaChuyển nhượng—
29/06/2021Bresse Péronnas 01ClermontCho mượn—
01/11/2020ClermontBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2020Quevilly Rouen MétropoleClermontChuyển nhượng—
30/06/2019Avenir Sportif BeziersQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2018Canet RoussillonAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
30/06/2017Auxerre U19Canet RoussillonChuyển nhượng—
30/06/2016Canet Roussillon FC U19Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Rodez Aveyron Football U17Canet Roussillon FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Canet Roussillon FC U17Rodez Aveyron Football U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Canet Roussillon FC JugendCanet Roussillon FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com