
Antoine Kerriou là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Tiểu sử Antoine Kerriou
Antoine Kerriou là tiền vệ, quốc tịch France, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Boulogne. Ở Ligue 2 mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến ngày 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/06/2026 theo hình thức cho mượn, từ Les Herbiers về Boulogne. Cầu thủ sinh ngày 21/08/2003 và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 71% | 62% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/419 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/101 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/94 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 2 | 6/7 | — | 7,39 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/47 | 0 | 4/9 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/51 | 1 | 6/12 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/55 | 1 | 12/15 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/58 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/20 | 2 | 6/9 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/63 | 3 | 9/14 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 4/8 | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/45 | 1 | 10/16 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Les Herbiers | Boulogne | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Boulogne | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Les Herbiers | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St Pierre Milizac | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Stade Brest 29 B | St Pierre Milizac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Brest Stade U19 | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Brest 29 Formation | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |