Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luderic Etonde

BoulogneTiền đạoFRA
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luderic Etonde là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—302300010100%28%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luderic Etonde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2vs FC NantesB 1-2800000—00/1—6,26
12/09/2026Ligue 2@ ClermontH 0-09000011/101/5—6,56
05/09/2026Ligue 2vs DijonH 1-16001001/101/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202020100 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
26/12/202121100 nghìn €
20/06/20222150 nghìn €
19/12/202222250 nghìn €
13/06/202322200 nghìn €
10/06/202423100 nghìn €
15/10/20242450 nghìn €
27/11/202424—
20/09/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BordeauxBoulogneChuyển nhượng—
06/07/2025Les HerbiersBordeauxChuyển nhượng—
27/11/2024Free playerLes HerbiersChuyển nhượng—
30/06/2024USL DunkerqueFree playerTrở lại—
29/06/2024Stade BriochinUSL DunkerqueCho mượn—
18/09/2023USL DunkerqueStade BriochinChuyển nhượng—
30/01/2023Paris 13 AtleticoUSL DunkerqueChuyển nhượng—
04/07/2022Stade Lavallois MFCParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Laval YouthStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2019Metz U19Stade Laval YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC U17Metz U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com