Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xavier Lenogue

BoulogneThủ mônFRA
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Xavier Lenogue là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xavier Lenogue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-0dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 2@ SochauxH 1-1dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameB 1-2903014/110——5,30
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorB 1-39000018/250——5,09
19/09/2026Ligue 2vs FC NantesB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2vs DijonH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 0-0dự bị000—0———
22/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93H 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2@ GuingampB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2023: —20152023
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201518100 nghìn €
03/02/201619100 nghìn €
12/07/201619200 nghìn €
19/03/201720200 nghìn €
14/06/201720200 nghìn €
15/05/201821200 nghìn €
18/10/202326—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2023CS Sedan-ArdennesBoulogneChuyển nhượng—
18/07/2019St Pryve St HilaireCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
01/07/2018AJ AuxerreSt Pryve St HilaireChuyển nhượng—
06/02/2018Pau FCAJ AuxerreCho mượn—
11/07/2017AJ AuxerrePau FCChuyển nhượng—
01/07/2015Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
01/07/2014AJ Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com