
Demba Thiam là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 75% | 3 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/308 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/49 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/45 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/39 | 4 | 8/8 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 3/4 | V | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/44 | 0 | 3/5 | V | 5,61 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 3/4 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 3 | 5/9 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 5/6 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 1/1 | V | 6,09 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/3 | — | 7,11 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-6 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 4/6 | Đ | 4,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/10/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 26 | — |
| 27/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực44