
Benjamin Besic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 503 | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 62% | 31% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/95 (62%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/66 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 2/7 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 1/5 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 10/14 | 0 | 5/14 | — | 7,53 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/12 | 1 | 5/17 | V | 6,32 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/18 | 3 | 5/13 | V | 6,36 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/12 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/19 | 1 | 6/17 | V | 6,25 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 9/11 | 1 | 3/10 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/10/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/01/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | — |
| 07/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bresse Péronnas 01 | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Moulins Yzeure | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2024 | FC Schifflange 95 | Moulins Yzeure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Strasbourg II | FC Schifflange 95 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Schiltigheim | Strasbourg II | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Strasbourg II | SC Schiltigheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực43