Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blondy Nna Noukeu

BoulogneThủ mônCMR
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Blondy Nna Noukeu là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Boulogne.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
33Cứu thua
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2218080269%—007,06
Ligue 22026-2027—99810254863%84%206,77
Chuỗi trận FIFA2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/39 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,77

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/400 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/196 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Blondy Nna Noukeu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-09012223/3603/3—7,08
10/10/2026Ligue 2@ SochauxH 1-19020129/370——6,79
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-0dự bị000—0———
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-19060015/260——7,39
25/09/2026CANvs ComorosT 3-19020112/130——6,73
19/09/2026Ligue 2vs FC NantesB 1-29001036/5901/2V5,58
12/09/2026Ligue 2@ ClermontH 0-09030141/5302/2V7,03
05/09/2026Ligue 2vs DijonH 1-19070321/3502/2—7,73
29/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 0-09061014/3202/2—7,75
22/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93H 1-19020132/5600/1—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202019150 nghìn €
09/03/202119150 nghìn €
29/06/202119150 nghìn €
12/05/202220150 nghìn €
23/03/202321150 nghìn €
31/05/202321150 nghìn €
20/12/202322150 nghìn €
23/05/202422150 nghìn €
29/12/202423150 nghìn €
26/05/202523150 nghìn €
08/12/202524150 nghìn €
22/03/202624500 nghìn €
25/05/202624700 nghìn €
20/09/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com