Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Epailly

BoulogneTiền đạoFRA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Theo Epailly là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—8646510010471%40%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/126 (71%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/57 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Epailly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-0670010017/1804/12—6,38
10/10/2026Ligue 2@ SochauxH 1-13000002/411/1—6,92
19/09/2026Ligue 2vs FC NantesB 1-282001027/1102/7—6,52
12/09/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0660020013/1803/9V6,34
05/09/2026Ligue 2vs DijonH 1-1731021411/1902/7—7,56
29/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 0-0740011218/2113/5—6,68
22/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93H 1-1880032118/2717/14—5,99
15/08/2026Ligue 2@ GuingampB 0-112000004/801/2—5,97
23/05/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 0-232000003/734/9—6,33
16/05/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 2-01000001/201/1—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202425300 nghìn €
25/05/202526400 nghìn €
09/12/202526400 nghìn €
28/05/202627400 nghìn €
20/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026HNK GoricaBoulogneChuyển nhượng—
26/01/2026RAAL La LouvièreHNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2025BoulogneRAAL La LouvièreChuyển nhượng—
29/01/2024AF ViroisBoulogneChuyển nhượng—
25/08/2021Entente SannoisAF ViroisChuyển nhượng—
12/08/2019Le Havre BEntente SannoisChuyển nhượng—
30/08/2018Monaco U21Le Havre BChuyển nhượng—
30/01/2018Paris Saint Germain U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Entente Sannois Saint-Gratien JugendParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com