
Abdel Hbouch là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Boulogne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 770 | 3 | 0 | 0 | 27 | 12 | 78% | 43% | 2 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/27
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/256 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/36 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/90 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 42
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 31/38 | 2 | 7/12 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 27/34 | 0 | 2/7 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 5/12 | V | 6,38 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 24/33 | 1 | 6/10 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 19/25 | 2 | 4/13 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/25 | 0 | 6/16 | — | 7,69 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 24/32 | 1 | 3/8 | V | 6,32 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 5/9 | — | 5,95 |
| 22/03/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 4/10 | V | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | FC Annecy | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boulogne | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Beauvais | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CO Les Ulis Football | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Versailles 78 B | CO Les Ulis Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AC Marinhense | FC Versailles 78 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica Castelo Branco | AC Marinhense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | SC Pombal | Benfica Castelo Branco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alcanenense U19 | SC Pombal | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Racing Club De France U19 | Alcanenense U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực44