
Atlante FC sẽ gặp Atletico San Luis lúc 10:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Mexico.
Đội hình Atlante FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 38 | MEX | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 33 | Thủ môn | 21 | COL | 186 cm | 3,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | MEX | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | MEX | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | USA | — | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | MEX | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | 33 | MEX | 173 cm | 225 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 22 | USA | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 21 | — | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 37 | Hậu vệ | 32 | PAR | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 24 | ARG | 178 cm | 1,8 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | MEX | 173 cm | 800 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 28 | ECU | 167 cm | 1,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | MEX | 179 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | MEX | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | MEX | — | 50 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 27 | MEX | — | 600 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | MEX | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 39 | MEX | 163 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | MEX | 165 cm | 1,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | MEX | 164 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 25 | URU | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 29 | ARG | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 34 | Tiền vệ | 25 | MEX | — | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | MEX | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 22 | — | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 21 | MEX | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | MEX | 178 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | USA | 175 cm | — | |
| — | Không rõ | 20 | MEX | 178 cm | 100 nghìn € |