
Óscar Jiménez là thủ môn 38 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
55Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 44 | 6 | 11 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 11 | 0 | 3 | 78% | 75% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 44
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/346 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/104 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/73 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,18 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 36/44 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | — | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 29/34 | 0 | — | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | 1/1 | — | 7,73 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/08/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/09/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/08/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/12/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/04/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/08/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/02/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 03/03/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Leon | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Club Leon | Club America | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Club America | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jaguares Chiapas FC | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Indios de Ciudad Juárez II | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Lobos BUAP | Indios de Ciudad Juárez II | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Indios de Ciudad Juárez II | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | CD Cruz Azul Hidalgo | Indios de Ciudad Juárez II | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Indios de Ciudad Juárez II | CD Cruz Azul Hidalgo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Indios de Ciudad Juarez U20 | Indios de Ciudad Juárez II | Chuyển nhượng | — |
| — | Club America | Club Leon | Chuyển nhượng | — |