
Eugenio Pizzuto là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.269Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.059 | 2 | 0 | 0 | 16 | 5 | 81% | 46% | 3 | 0 | 6,69 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 210 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 78% | 36% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/467 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/67 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/118 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 53
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/91 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 7/13 | — | 7,34 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/43 | 1 | 5/10 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/49 | 0 | 1/4 | V | 6,61 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/35 | 3 | 5/7 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 5 | 9/16 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 3/6 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 6/14 | V | 6,56 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/49 | 0 | 3/10 | V | 6,70 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/50 | 3 | 7/11 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 1/10 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Tigres UANL | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tigres UANL U23 | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Braga B | Tigres UANL U23 | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | LOSC Lille | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Pachuca U19 | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Wellington Phoenix Youth | CF Pachuca Jugend | Chuyển nhượng | — |