Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhojan Julio

Atlante FCTiền vệECU
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jhojan Julio là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Atlante FC.

Tiểu sử Jhojan Julio

Jhojan Julio là tiền vệ của Atlante FC, mang quốc tịch Ecuador và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo, với tổng 1320 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Queretaro FC sang Atlante FC vào ngày 30/06/2026. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.400Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
17/37Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—13131.134214281381%38%206,83
Cúp MLS–Mexico2026—332661009478%33%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/28
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
15/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/266 (81%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
6/35 (17%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/151 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 73
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/46 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhojan Julio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 1-0800010010/1223/8V6,14
17/10/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.B 1-2900042020/2311/9—5,90
11/10/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCB 0-2900011315/2211/8—6,81
26/09/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyT 4-2901132316/2235/8V9,00
19/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaH 1-1720120322/2537/15—7,69
12/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaB 0-3900051121/2418/12—6,47
06/09/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 1-190002126/905/16—6,08
29/08/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-1900021222/2423/12—6,26
22/08/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 0-2820021021/2537/15—6,84
16/08/2026VĐQG Mexicovs TolucaH 0-0900022115/2115/12—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201618100 nghìn €
13/07/201719150 nghìn €
29/12/201719600 nghìn €
19/07/201820750 nghìn €
29/12/201820800 nghìn €
29/06/201921700 nghìn €
29/12/2019211,5 triệu €
07/04/2020221,3 triệu €
13/10/2020221,3 triệu €
29/12/2020221,3 triệu €
29/06/2021231,3 triệu €
29/12/2021231,3 triệu €
18/08/2022241,3 triệu €
13/11/2022241,5 triệu €
13/07/2023251,2 triệu €
04/12/2023251,5 triệu €
16/04/2024261,2 triệu €
05/06/2024261,0 triệu €
15/12/2024261,0 triệu €
25/05/2025271,2 triệu €
28/12/2025271,2 triệu €
22/09/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Queretaro FCAtlante FCChuyển nhượng—
17/07/2025Club TijuanaQueretaro FCChuyển nhượng—
08/01/2025Liga Dep Universitaria QuitoClub TijuanaChuyển nhượng—
30/12/2022Santos FC - SPLiga Dep Universitaria QuitoCho mượn—
30/03/2022Liga Dep Universitaria QuitoSantos FC - SPChuyển nhượng 0.27M €270 nghìn €
30/06/2016LDU Quito ReservesLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/12/2014LDU Quito U20LDU Quito ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com