
Walter Portales là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.380Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1380Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.110 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 79% | 45% | 2 | 0 | 6,65 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 53% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/397 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/51 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/39 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/135 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 66
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/90 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 3/6 | — | 6,93 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 4 | 7/18 | V | 5,85 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/7 | — | 6,31 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 2 | 3/7 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/38 | 3 | 8/14 | — | 7,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 38/44 | 3 | 3/10 | — | 7,46 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/8 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/30 | 1 | 4/8 | — | 7,17 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/35 | 7 | 9/21 | — | 5,92 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 31/35 | 5 | 7/11 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | CF América U23 | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Puebla | CF América U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CF América U23 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF América U17 | CF América U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Los Angeles Galaxy Academy | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |