
Joaquín Alejandro Moxica Chapa
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Joaquín Alejandro Moxica Chapa là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 161 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 73% | 46% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/46 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 5/8 | — | 6,59 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/9 | V | 6,18 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | CF Monterrey U21 | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CF Monterrey U17 | CF Monterrey U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |