
Luis Puente là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.087Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 936 | 2 | 0 | 0 | 24 | 9 | 73% | 45% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 59% | 56% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 936 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/189 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/133 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/27 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/9 | — | 6,13 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 6/15 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 0 | 5/8 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/18 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 5/10 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/29 | 0 | 2/7 | V | 6,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/18 | 2 | 5/14 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 8/16 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CF Pachuca U23 | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Pachuca | CF Pachuca U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Pachuca U23 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Club Deportivo Tapatío | CF Pachuca U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |