
Walter Clar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 429 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 69% | 62% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/144 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/40 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/3 | V | 5,87 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/26 | 1 | 8/10 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/32 | 3 | 4/5 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 3 | 4/5 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/03/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/02/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/11/2022 | 28 | 675 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Chapecoense - SC | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Tacuary | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Guaraní | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA River Plate Montevideo | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2022 | FC Nacional Asuncion | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Club Guaraní | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sol de America | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Boavista FC | Sol de America | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sol de America | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Independiente FBC | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club General Díaz de Luque | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sportivo Luqueno | Club General Díaz de Luque | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Club General Díaz de Luque | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Olimpia Asuncion | Club General Díaz de Luque | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 19/06/2015 | Olimpia Asuncion | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực43