
Aarón Quirós là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlante FC.
Tiểu sử Aarón Quirós
Aarón Quirós là hậu vệ người Argentina, hiện thi đấu cho Atlante FC ở tuổi 24. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Quirós có 12 trận ra sân, 975 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25; riêng VĐQG Mexico ghi nhận 9 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt 4,5 triệu € (2024). Ngày 27/07/2026, cầu thủ chuyển từ Velez Sarsfield đến Atlante FC với phí 240 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.065Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 858 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 44% | 2 | 0 | 6,31 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 41% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 858 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 375/474 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/56 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/93 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/96 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/42 | 0 | 2/8 | — | 7,17 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 6/13 | V | 5,86 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/54 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/59 | 2 | 6/10 | — | 5,72 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/46 | 3 | 8/16 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 66/69 | 0 | 6/9 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 4/6 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 4/12 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/33 | 1 | 1/5 | — | 5,58 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/42 | 0 | 0/6 | V | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/10/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 4,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 23 | 3,7 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 3,2 triệu € |
| 23/09/2025 | 23 | 2,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,7 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Velez Sarsfield | Atlante FC | Chuyển nhượng 0.24M € | 240 nghìn € |
| 17/07/2024 | Banfield | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 2.426418M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2022 | Club Atletico Banfield II | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật32
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực60