
Christian Bermudez là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 100% | 0 | 0 | 6,09 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Minnesota United FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Vancouver Whitecaps | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2008 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2009 | 22 | 2,3 triệu € |
| 03/11/2010 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2011 | 24 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2012 | 25 | 2,8 triệu € |
| 29/11/2012 | 25 | 2,8 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2014 | 26 | 1,7 triệu € |
| 31/08/2014 | 27 | 1,7 triệu € |
| 30/09/2015 | 28 | 1,7 triệu € |
| 12/01/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/08/2016 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2018 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 23/06/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 16/11/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | 36 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 18/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 13/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.