
Martín Fernández là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 349 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 40% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/120 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/46 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 1/3 | V | 6,17 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Minnesota United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/25 | 0 | 3/5 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 425 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Atlante FC | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 29/06/2026 | Albacete Balompié SAD | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boston River | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Gimnasia La Plata | Boston River | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Boston River | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Liverpool URU | Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Boston River | Liverpool URU | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Liverpool URU | Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực47