
Martín Sarrafiore là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
769Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 769 | 2 | 0 | 1 | 30 | 10 | 75% | 43% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/30
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/344 (75%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/130 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 57
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 18/24 | 3 | 10/16 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/50 | 4 | 6/10 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 40/51 | 2 | 8/18 | — | 6,92 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/33 | 2 | 5/8 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 25/29 | 0 | 5/16 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 48/61 | 2 | 7/12 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/32 | 1 | 6/15 | — | 7,18 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 30/41 | 2 | 3/16 | — | 7,64 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 2 | 6/14 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/05/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/08/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/08/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/10/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/09/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/09/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | O.Higgins | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | CA Independiente | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Internacional - RS | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Vasco da Gama Saf - RJ | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 26/05/2021 | Internacional - RS | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Coritiba SAF - PR | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Internacional - RS | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | CA Huracán II | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực45