
Luis Calzadilla là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Tiểu sử Luis Calzadilla
Luis Calzadilla, 26 tuổi, là tiền vệ người Mexico của Atlante FC. Cao 165 cm, nặng 57 kg, cầu thủ thuận chân phải. Tại VĐQG Mexico mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận, ghi 3 bàn và kiến tạo 1 lần, còn ở Cúp MLS–Mexico năm 2026 có 3 trận ra sân. Trong toàn bộ mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, 1162 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.252Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 994 | 3 | 0 | 1 | 25 | 12 | 80% | 51% | 3 | 1 | 6,73 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 258 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 52% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 994 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/25
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/315 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/80 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/60 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 30/37 | 0 | 3/6 | — | 7,45 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 88 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/17 | 1 | 2/7 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/33 | 1 | 3/5 | — | 7,05 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 48/52 | 0 | 3/6 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/7 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/5 | Đ | 5,34 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 23/34 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Minnesota United FC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 4/5 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy70
- Sức mạnh34
- Thể lực37