
Armando Escobar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/104 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 5/8 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/7 | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 49 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 3 | 7/10 | — | 6,86 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Vancouver Whitecaps | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/2 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Atlas | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Jaiba Brava | Atlas | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Atlante FC | Club Jaiba Brava | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Alebrijes de Oaxaca | Atlante FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | Club Jaiba Brava | Alebrijes de Oaxaca | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Jaiba Brava | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | Deportivo Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Deportivo Guadalajara II | Deportivo Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực48