
Diogo Osmar Bagüí Tobar là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Atlante FC.
Tiểu sử Diogo Osmar Bagüí Tobar
Hậu vệ người Ecuador Diogo Osmar Bagüí Tobar, 21 tuổi, thi đấu cho Atlante FC. Cầu thủ sinh ngày 20/03/2005 và cao 180 cm. Mùa 2026-2027 có 6 trận với 242 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36, trong đó 3 trận tại VĐQG Mexico. Ở Cúp MLS–Mexico mùa 2026, cầu thủ có 3 trận. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Club Tijuana sang Atlante FC; giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất là 1,5 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 66% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/86 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 7,12 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Minnesota United FC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 5/8 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 4 | 7/11 | — | 6,20 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Vancouver Whitecaps | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/09/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Tijuana | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Club Sport Emelec | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CS Emelec U19 | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh75
- Thể lực63