
Eduardo Tercero là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.313Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1313Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.148 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 57% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 38% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.148 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/512 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/83 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/116 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/62 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 2/7 | — | 6,88 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 4/6 | — | 6,79 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 1 | 4/5 | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/43 | 3 | 5/8 | — | 7,58 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 6/15 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 2/6 | V | 6,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/45 | 4 | 4/9 | V | 5,76 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/60 | 2 | 8/11 | — | 7,45 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 5/6 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/44 | 7 | 10/10 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/08/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/02/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/09/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Tigres UANL | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Club Tijuana | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Tigres UANL | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Lobos BUAP | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Tigres UANL | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |