
John Buckley là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Al Kholood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
790Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 700 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 85% | 48% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 22% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/341 (85%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 12/49 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/38 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/70 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/61 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/69 | 4 | 5/13 | — | 7,05 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/42 | 4 | 5/7 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 29/33 | 2 | 3/5 | V | 6,90 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/53 | 1 | 4/4 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 4/12 | — | 6,50 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 1 | 4/11 | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 26/29 | 3 | 6/10 | — | 7,70 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 53/61 | 0 | 2/9 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 43/49 | 1 | 3/8 | — | 6,93 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 34/45 | 4 | 9/17 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Blackburn Rovers | Al Kholood | Hết hạn mượn 1.15749M € | 1,2 triệu € |
| 01/01/2024 | Sheffield Wednesday | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Blackburn Rovers | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Blackburn Rovers Academy | Blackburn Rovers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh52
- Thể lực54