
Al Kholood
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Des BuckinghamSân Al Hazm Club StadiumThành lập 1970Giá trị 17,1 triệu €
Phong độ: BBBTH
Al Kholood sẽ gặp Al Ettifaq lúc 22:05 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Kholood
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | KSA | 195 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 34 | KSA | 184 cm | 75 nghìn € | |
| 48 | Thủ môn | 22 | KSA | 181 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | LTU | 187 cm | 1,6 triệu € | |
| 7 | Hậu vệ | 31 | KSA | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 28 | KSA | 170 cm | 225 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 20 | GHA | — | 300 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 28 | SUR | 182 cm | 2,0 triệu € | |
| 47 | Hậu vệ | 22 | KSA | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | ENG | 173 cm | 2,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | GUI | 178 cm | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | ESP | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 39 | Tiền vệ | 29 | KSA | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 21 | KSA | — | — | |
| 52 | Tiền vệ | 20 | KSA | — | — | |
| 55 | Tiền vệ | 20 | KSA | — | 50 nghìn € | |
| 67 | Tiền vệ | 24 | KSA | 169 cm | 50 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 22 | CMR | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | GBS | 182 cm | 1,5 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 25 | ARG | 171 cm | 4,0 triệu € | |
| 22 | Tiền đạo | 30 | FRA | 188 cm | — | |
| 26 | Tiền đạo | 23 | KSA | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 22 | KSA | 172 cm | — | |
| 70 | Tiền đạo | 26 | KSA | 170 cm | 325 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 20 | BRA | — | 400 nghìn € |