Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Loic Essomba Bikoula

Al KholoodTiền vệCMR
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Antoine Loic Essomba Bikoula là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al Kholood.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—31970000061%53%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Loic Essomba Bikoula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyB 2-326000001/334/6—6,47
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-5700000—0——6,30
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1640000310/1514/9—6,92
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-490000009/1203/14—5,72
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0900021324/3113/8—6,92
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-070000019/1414/5—6,28
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 3-2900000313/2247/11—6,58
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ VaduzH 2-26300000—0——6,50
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiH 0-05000003/300/1V6,28
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs VaduzT 2-11800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202219125 nghìn €
20/06/202319175 nghìn €
26/12/202320200 nghìn €
06/06/202420325 nghìn €
26/12/202421250 nghìn €
04/05/202521250 nghìn €
01/09/202521400 nghìn €
19/11/202521400 nghìn €
14/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Inter TurkuAl KholoodChuyển nhượng 0.4M €—
15/01/2025MSK ZilinaInter TurkuChuyển nhượng—
01/07/2023Gambinos StarsMSK ZilinaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2023MSK Zilina BGambinos StarsCho mượn—
02/08/2022Gambinos StarsMSK Zilina BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy62
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com