Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seydouba Cisse

Al KholoodTiền vệGUI
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Seydouba Cisse là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Al Kholood.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.045Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1045Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221451002186%71%007,35
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9981000015590%63%206,73
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—119000010100%33%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/53 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/475 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
35/50 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/73 (63%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/55 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seydouba Cisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyB 2-3900000149/5513/4—6,50
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-5900031036/3845/6—6,50
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0600010025/2946/7—7,20
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2851011021/2414/7—7,50
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-2900053155/6327/9—7,01
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1900010147/5345/6V6,63
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 2-2900020285/9023/7—7,20
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-1900000029/3749/14—6,52
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1900000041/4234/9V6,66
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 3-2900020032/3615/9—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202221700 nghìn €
13/06/2023221,2 triệu €
19/12/2023221,2 triệu €
23/06/2024231,2 triệu €
10/10/2024232,0 triệu €
26/12/2024233,0 triệu €
08/06/2025243,0 triệu €
29/12/2025243,0 triệu €
21/06/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026CD LeganesAl KholoodChuyển nhượng—
30/06/2022CD Leganés BCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2020CD Leganés CCD Leganés BChuyển nhượng—
13/01/2020FC AtougaCD Leganés CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com