
Iker Kortajarena Canellada
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Iker Kortajarena Canellada là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Kholood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
779Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 689 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 83% | 45% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 88% | 66% | 0 | 0 | 9,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/214 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 5,17 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 3/3 | — | 5,65 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/38 | 1 | 1/7 | V | 7,63 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 2/3 | — | 7,25 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 3 | 5/8 | — | 7,74 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 33/36 | 1 | 3/6 | — | 7,47 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/28 | 0 | 6/15 | V | 7,60 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 30/34 | 2 | 2/3 | — | 9,91 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực46