
Abdulrahman Al-Dosari là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Kholood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 365 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 52% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/188 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/43 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,85 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | — | — | 6,16 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 33/37 | 3 | 5/7 | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/37 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | Al Qadsiah | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al Faisaly | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Nassr | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2018 | Al Taawoun | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Al Nassr | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Al-Nasr(KSA) U23 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực46