Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulrahman Al-Dosari

Al KholoodTiền vệKSA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Abdulrahman Al-Dosari là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Kholood.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—933651004289%52%006,43
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/188 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulrahman Al-Dosari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyB 2-3640000339/4300/4—6,24
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-5220000010/110——5,85
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-2200010116/180——6,16
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1891022133/3735/7—8,20
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 2-2120000016/1801/1—6,11
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-117000005/800/1—6,27
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-125000007/812/2—6,56
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 3-226000007/801/1—6,16
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Jeddah Sports ClubT 5-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadH 1-1900010036/3712/5—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20161975 nghìn €
06/01/201719100 nghìn €
29/06/201719200 nghìn €
31/05/201921450 nghìn €
06/01/202022750 nghìn €
07/04/202022600 nghìn €
10/09/202022550 nghìn €
30/01/202123350 nghìn €
17/06/202123250 nghìn €
05/01/202224200 nghìn €
29/06/202224100 nghìn €
01/12/202225100 nghìn €
25/10/20232650 nghìn €
27/02/202426125 nghìn €
03/06/202426175 nghìn €
12/12/202427150 nghìn €
26/05/202527150 nghìn €
17/12/202528150 nghìn €
03/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025Al QadsiahAl KholoodChuyển nhượng—
06/09/2023Al FaisalyAl QadsiahChuyển nhượng—
30/06/2021Al NassrAl FaisalyChuyển nhượng—
26/01/2018Al TaawounAl NassrCho mượn—
20/08/2017Al NassrAl TaawounChuyển nhượng—
05/01/2016Al-Nasr(KSA) U23Al NassrChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com