
Julien Domingues là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Kholood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
707Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 707 | 4 | 0 | 2 | 15 | 8 | 75% | 33% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/112 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/68 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/19 | 0 | 4/16 | — | 6,99 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 4/9 | — | 6,11 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 1/7 | — | 6,80 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 3/5 | V | 8,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 2/11 | — | 7,57 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | 7,84 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 33 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 6/8 | 1 | 3/5 | — | 9,43 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Dijon | Al Kholood | Hết hạn mượn 250k € | 250 nghìn € |
| 30/06/2025 | Cannes AS | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Trelissac | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Saint Malo | Trelissac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Marseille Endoume | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Le Pontet Grand Avignon 84 (-2021) | US Marseille Endoume | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | US Le Pontet Grand Avignon 84 (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free player | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Athlétic Club Arlésien U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật40
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực49