Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Mazyad Al Shammari

Al-JandalThủ mônKSA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohammed Mazyad Al Shammari là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jandal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—2218002272%—005,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,75

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/36 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Mazyad Al Shammari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyB 2-3dự bị000—0———
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-5dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-2dự bị000—0———
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1dự bị000—0———
01/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiB 1-29002012/160——5,30
28/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al SaqerH 1-19000014/200——6,20
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-09000119/280——6,69
17/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-3dự bị000—0———
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodH 0-0dự bị000—0———
09/05/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al HilalB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20212925 nghìn €
25/10/202331100 nghìn €
27/02/202432100 nghìn €
03/06/202432100 nghìn €
12/12/202433100 nghìn €
26/05/202533100 nghìn €
17/12/20253475 nghìn €
03/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Al-JandalAl KholoodChuyển nhượng—
16/08/2026Al KholoodAl-JandalChuyển nhượng—
22/07/2024Al-Arabi SC(KSA)Al KholoodChuyển nhượng—
05/06/2022Al-Ain Al AtawlahAl-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
16/06/2019Al-TaiAl-Ain Al AtawlahChuyển nhượng—
10/07/2016Al-JabalainAl-TaiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com